Từ
Kana: にんしん Romaji: ninshin Cấp độ: N1

妊娠

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thụ thai, mang thai

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
妊娠 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan