Từ
妊娠
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthụ thai, mang thai
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Kanji
thụ thai, mang thai
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.