Kanji
媛
Nghia trong Tiếng Việtngười phụ nữ xinh đẹp, công chúa, belle femme
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
mulher bonita, princesa, bela mulher
Tiếng Anh
beautiful woman, princess, belle femme
Tiếng Tây Ban Nha
hermosa mujer, princesa, bella mujer
Tiếng Hàn
아름다운 여인, 공주, 벨 팜므
Tiếng Pháp
belle femme, princesse, belle femme
Tiếng Ý
bella donna, principessa, bella femme
Tiếng Đức
schöne Frau, Prinzessin, Belle Femme
Tiếng Indonesia
wanita cantik, putri, belle femme
Tiếng Thái
หญิงงาม เจ้าหญิง เบลล์เฟม
Kanji
Kanji liên quan
N1
媒
bai / nakoudo
người trung gian, người trung gian, người trung gian
N1
婿
sei / muko
chú rể, con rể, hôn phu
N3
婚
kon
hôn nhân, hôn lễ, lễ cưới
N3
婦
fu / yome
quý bà, người phụ nữ, vợ
N1
嫌
ken, gen / kira.u, kira.i, iya
không thích, ghét bỏ, căm thù
N1
婆
ba / baba, baa
bà già, bà ngoại, vú nuôi
N1
嫁
ka / yome, totsu.gu, i.ku, yu.ku
kết hôn với, cô dâu, prendre mari
N1
嫉
shitsu / sone.mu, neta.mu, niku.mu
ghen tị, đố kỵ
N1
姫
ki / hime, hime-
công chúa, công chúa nhỏ, công chúa