Kanji
嫌
Nghia trong Tiếng Việtkhông thích, ghét bỏ, căm thù
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
antipatia, detestação, ódio
Tiếng Anh
dislike, detest, hate
Tiếng Tây Ban Nha
disgustar, detestar, odiar
Tiếng Hàn
싫어하다, 혐오하다, 미워하다
Tiếng Pháp
détester, ne pas aimer, haïr
Tiếng Ý
antipatia, detestazione, odio
Tiếng Đức
Abneigung, Abneigung, Hass
Tiếng Indonesia
tidak suka, membenci, jijik
Tiếng Thái
ไม่ชอบ, รังเกียจ, เกลียดชัง
Kanji
Kanji liên quan
N1
嫁
ka / yome, totsu.gu, i.ku, yu.ku
kết hôn với, cô dâu, prendre mari
N1
嫉
shitsu / sone.mu, neta.mu, niku.mu
ghen tị, đố kỵ
N1
媛
en / hime
người phụ nữ xinh đẹp, công chúa, belle femme
N1
媒
bai / nakoudo
người trung gian, người trung gian, người trung gian
N1
嫡
chaku, teki
vợ hợp pháp, dòng dõi trực tiếp (không phải con hoang), hợp pháp (enfant, femme)
N1
婿
sei / muko
chú rể, con rể, hôn phu
N3
婚
kon
hôn nhân, hôn lễ, lễ cưới
N3
婦
fu / yome
quý bà, người phụ nữ, vợ
N1
嬉
ki / ure.shii, tano.shimu
vui mừng, hài lòng, hân hoan
Từ
Từ có kanji này
Câu