Kanji
嬉
Nghia trong Tiếng Việtvui mừng, hài lòng, hân hoan
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
alegre, satisfeito, regozijar-se
Tiếng Anh
glad, pleased, rejoice
Tiếng Tây Ban Nha
alegre, complacido, regocíjese
Tiếng Hàn
기쁜, 만족스러운, 즐거워하는
Tiếng Pháp
content, satisfait, se réjouir
Tiếng Ý
contento, soddisfatto, rallegrati
Tiếng Đức
froh, erfreut, jubeln
Tiếng Indonesia
senang, gembira, bersukacita
Tiếng Thái
ยินดี, พอใจ, ปิติยินดี
Kanji
Kanji liên quan
N1
嫡
chaku, teki
vợ hợp pháp, dòng dõi trực tiếp (không phải con hoang), hợp pháp (enfant, femme)
N1
嬢
jou / musume
cô gái, cô bé, quý cô
N1
嫌
ken, gen / kira.u, kira.i, iya
không thích, ghét bỏ, căm thù
N1
嫁
ka / yome, totsu.gu, i.ku, yu.ku
kết hôn với, cô dâu, prendre mari
N1
嫉
shitsu / sone.mu, neta.mu, niku.mu
ghen tị, đố kỵ
N1
媛
en / hime
người phụ nữ xinh đẹp, công chúa, belle femme
N1
媒
bai / nakoudo
người trung gian, người trung gian, người trung gian
N1
婿
sei / muko
chú rể, con rể, hôn phu
N3
婚
kon
hôn nhân, hôn lễ, lễ cưới