Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

cô gái, cô bé, quý cô

Cách đọc
Onyomi: ジョウ Kunyomi: むすめ Romaji: jou / musume
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha moça, garota, senhorita
Tiếng Anh lass, girl, Miss
Tiếng Tây Ban Nha muchacha, niña, señorita
Tiếng Hàn 아가씨, 소녀, 아가씨
Tiếng Pháp fille, demoiselle
Tiếng Ý ragazza, signorina
Tiếng Đức Mädchen, Fräulein
Tiếng Indonesia gadis, perempuan, Nona
Tiếng Thái สาวน้อย, เด็กหญิง, คุณผู้หญิง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này