Từ
Kana: うれしい Romaji: ureshii Cấp độ: N4

嬉しい

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vui, hạnh phúc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
嬉しい - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan