Từ
Kana: きこえる Romaji: kikoeru Cấp độ: N4

聞こえる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nghe thấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan