Từ
Kana: きいています Romaji: kiite imasu Cấp độ: N5

聞いています

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đang nghe

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
聞いています - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan