Từ
仮定
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgiả định, giả thuyết
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
一定
ittei
cố định, ổn định, đều đặn
N2
送り仮名
okurigana
một phần của từ được viết bằng kana
N2
仮名
kana
kana
N2
仮名遣い
kanazukai
chính tả kana, đánh vần âm tiết
N2
肯定
koutei
sự khẳng định, sự tán thành, tính tích cực
N2
指定
shitei
sự chỉ định, sự phân công
N2
定規
jougi
(đo lường) thước kẻ
N2
推定
suitei
giả định, ước tính
N2
測定
sokutei
đo lường
Kanji