Từ
送り仮名
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmột phần của từ được viết bằng kana
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
仮名
kana
kana
N2
仮名遣い
kanazukai
chính tả kana, đánh vần âm tiết
N2
振り仮名
furigana
phím phát âm
N5
片仮名
katakana
chữ katakana
N5
平仮名
hiragana
chữ hiragana
N1
名残
nagori
tàn tích, dấu vết, ký ức
N1
名高い
nadakai
nổi tiếng, lừng danh, được biết đến rộng rãi
N1
名付ける
nazukeru
đặt tên
N1
名札
nafuda
thẻ tên, bảng tên
Kanji