Từ
Kana: かいけい Romaji: kaikei Cấp độ: N3

会計

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

kế toán, thanh toán

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
会計 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần