Từ
Kana: にかよう Romaji: nikayou Cấp độ: N1

似通う

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

giống gần gũi hơn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
似通う - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần