Từ
入賞
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgiành được giải thưởng hoặc vị trí (trong một cuộc thi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
収入
shuunyuu
thu nhập, doanh thu
N3
賞
shou
giải thưởng, phần thưởng
N3
賞品
shouhin
phần thưởng, giải thưởng
N3
気に入る
ki ni iru
thích, vừa ý
N3
記入
kinyuu
điền vào, ghi nhập
N3
入社
nyuusha
vào công ty
N3
入場
nyuujou
sự vào cửa, việc vào, vé vào
N4
入学
nyuugaku
nhập học, ghi danh
N4
押し入れ
oshiire
tủ âm tường
Kanji