Từ
分布
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphân bổ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
座布団
zabuton
đệm (tiếng Nhật)
N2
水分
suibun
độ ẩm
N2
成分
seibun
thành phần, thành phần, thành phần
N2
等分
toubun
chia thành các phần bằng nhau
N2
引分け
hikiwake
hòa (trong thi đấu), hòa
N2
引き分け
hikiwake
hòa (trong thi đấu), hòa
N2
分解
bunkai
phân tích, tháo gỡ
N2
分数
bunsuu
phân số (trong toán học)
N2
分量
bunryou
số lượng, số lượng
Kanji