Từ
Kana: はんけつ Romaji: hanketsu Cấp độ: N1

判決

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

phán quyết tư pháp, bản án, lời tuyên án, sắc lệnh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
判決 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần