Từ
割合に
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttương đối, tương đối
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
話し合い
hanashiai
thảo luận, nói chuyện, hội nghị
N2
待合室
machiaishitsu
phòng chờ
N2
待ち合わせる
machiawaseru
hẹn gặp, gặp nhau ở địa điểm và thời gian đã định trước
N2
連合
rengou
liên minh, liên minh
N2
割算
warizan
phép chia (toán học)
N2
割と
warito
tương đối, tương đối
N2
割引
waribiki
giảm giá
N3
知合い
shiriai
người quen
N3
合図
aizu
tín hiệu, dấu hiệu
Kanji