Từ
Kana: まさる Romaji: masaru Cấp độ: N1

勝る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vượt trội, hơn đối thủ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
勝る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần