Từ
協会
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthiệp hội, xã hội, tổ chức
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
会合
kaigou
cuộc họp, gặp mặt
N3
議会
gikai
Chế độ ăn uống, Quốc hội
N3
協力
kyouryoku
hợp tác
N3
国会
kokkai
Quốc hội, nghị viện, cơ quan lập pháp
N3
協議
kyougi
thương lượng, bàn bạc
N3
協調
kyouchou
hợp tác, hòa hợp
N3
大会
taikai
giải đấu, hội nghị
N3
出会い
deai
cuộc gặp gỡ
N3
出会う
deau
tình cờ gặp, tình cờ gặp phải
Kanji