Từ
参議院
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtHạ viện
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
議題
gidai
chủ đề thảo luận, chương trình nghị sự
N1
討議
tougi
tranh luận, thảo luận
N1
異議
igi
phản đối, bất đồng quan điểm, phản đối
N1
審議
shingi
sự cân nhắc
N1
論議
rongi
cuộc thảo luận
N1
物議
butsugi
thảo luận công khai (phê bình)
N2
お参り
omairi
lễ bái, viếng chùa
N2
寺院
jiin
ngôi đền
N2
持参
jisan
mang, mang, mang
Kanji