Từ
Kana: しゅうし Romaji: shuushi Cấp độ: N1

収支

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thu nhập và chi tiêu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
収支 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần