Từ
Kana: あう Romaji: au Cấp độ: N4

合う

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hợp, khớp

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
合う - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan