Từ
同盟
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtliên minh, khối liên minh, liên hiệp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
同居
doukyo
sống cùng nhau
N1
同情
doujou
sự cảm thông, lòng thương cảm, sự đồng cảm
N1
連盟
remmei
liên minh, liên đoàn, liên minh
N2
合同
goudou
sự kết hợp, sự sáp nhập
N2
同~
dou~
giống nhau ~
N2
同格
doukaku
cùng cấp bậc, sự bình đẳng, sự bổ nhiệm
N3
共同
kyoudou
hợp tác, cùng làm
N3
同一
douitsu
sự đồng nhất, sự giống nhau, sự trùng khớp
N3
同時
douji
đồng thời(ly), cùng lúc
Kanji