Từ
Kana: やわらげる Romaji: yawarageru Cấp độ: N1

和らげる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

làm dịu, giảm bớt, xoa dịu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
和らげる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần