Từ
営業
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkinh doanh, bán hàng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
商業
shougyou
thương mại, buôn bán, kinh doanh
N3
失業
shitsugyou
thất nghiệp
N3
職業
shokugyou
nghề nghiệp
N3
企業
kigyou
doanh nghiệp, công ty
N3
経営
keiei
quản lý, điều hành, vận hành doanh nghiệp
N3
作業
sagyou
công việc, thao tác
N3
農業
nougyou
nông nghiệp
N4
産業
sangyou
công nghiệp, ngành sản xuất
N4
卒業
sotsugyou
tốt nghiệp
Kanji