Từ
国立
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquốc gia
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
立ち去る
tachisaru
rời đi, khởi hành
N1
立ち寄る
tachiyoru
ghé qua, ghé vào thăm một lát
N1
立て替える
tatekaeru
trả trước, trả cho cái khác
N1
中立
chuuritsu
tính trung lập
N1
仕立てる
shitateru
may, làm, chuẩn bị
N1
母国
bokoku
quê hương của một người (giống như 自分の国 (じぶんのくに))
N1
本国
hongoku
đất nước của chính mình
N1
立体
rittai
cơ thể rắn chắc
N1
立方
rippou
khối lập phương
Kanji