Từ
Kana: ちたい Romaji: chitai Cấp độ: N2

地帯

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

khu vực, vùng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
地帯 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần