Từ
夜行
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttàu đêm, du lịch đêm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
移行
ikou
chuyển sang
N1
徐行
jokou
đi chậm
N1
走行
soukou
chạy xe có bánh (ví dụ: ô tô, đi du lịch)
N1
修行
shugyou
theo đuổi kiến thức, rèn luyện, thực hành khổ hạnh
N1
夜具
yagu
bộ đồ giường
N1
夜更し
yofukashi
thức khuya, thức khuya
N1
夜更け
yofuke
đêm khuya
N2
~行
~gyou
dòng, hàng
N2
~夜
~ya
quầy tính tiền đêm
Kanji