Từ
女の人
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđàn bà
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
大人しい
otonashii
ngoan, hiền, trầm
N3
恋人
koibito
người yêu, người thương, bạn tình
N3
個人
kojin
cá nhân, tư nhân, một người riêng lẻ
N3
名人
meijin
bậc thầy, cao thủ, chuyên gia
N3
友人
yuujin
bạn hữu, bạn bè thân, người quen thân
N3
老人
roujin
người già
N3
故人
kojin
người đã mất
N3
他人
tanin
người khác, người lạ
N3
長女
choujo
con gái cả
Kanji