Từ
少し難しい
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthơi khó
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
遭難
sounan
thiên tai, đắm tàu, tai nạn
N1
無難
bunan
sự an toàn, an ninh
N1
非難
hinan
chỉ trích, công kích, lên án
N1
避難
hinan
lánh nạn, sơ tán, tìm nơi trú ẩn
N2
~難い
~gatai
khó (khó) làm được ~
N2
有難い
arigatai
biết ơn, đánh giá cao
N2
災難
sainan
tai họa, bất hạnh
N2
少なくとも
sukunakutomo
ít nhất
N2
青少年
seishounen
tuổi trẻ, người trẻ
Kanji