Từ
Kana: にょう Romaji: nyou Cấp độ: N1

尿

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nước tiểu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

尿
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan