Từ
Kana: きょく Romaji: kyoku Cấp độ: N3

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

văn phòng, đài (TV, radio)

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
局 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan