Từ
Kana: とどける Romaji: todokeru Cấp độ: N4

届ける

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

giao, báo cáo

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
届ける - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan