Từ
Kana: さしつかえ Romaji: sashitsukae Cấp độ: N2

差し支え

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự cản trở, trở ngại

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
差し支え - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần