Từ
庇う
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbảo vệ ai đó, che chở, bao che
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
bảo vệ ai đó, che chở, bao che
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.