Từ
Kana: かばう Romaji: kabau Cấp độ: N1

庇う

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bảo vệ ai đó, che chở, bao che

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
庇う - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.