Từ
Kana: ひきかえす Romaji: hikikaesu Cấp độ: N2

引き返す

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

quay lại, trở lui, quay đầu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
引き返す - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan