Từ
Kana: あてはめる Romaji: atehameru Cấp độ: N2

当てはめる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

áp dụng, thích nghi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
当てはめる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần