Từ
Kana: せんとう Romaji: sentou Cấp độ: N1

戦闘

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trận chiến, cuộc giao tranh, chiến đấu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
戦闘 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần