Từ
抗議
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphản đối, kháng nghị
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
異議
igi
phản đối, bất đồng quan điểm, phản đối
N1
審議
shingi
sự cân nhắc
N1
対抗
taikou
sự đối lập, sự đối kháng
N1
論議
rongi
cuộc thảo luận
N1
衆議院
shuugiin
Hạ viện, Hạ viện
N1
物議
butsugi
thảo luận công khai (phê bình)
N3
議員
giin
nghị sĩ, đại biểu
N3
議会
gikai
quốc hội, nghị viện
N3
議長
gichou
chủ tọa, chủ tịch phiên họp
Kanji