Từ
押し入れ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttủ âm tường
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
取り入れる
toriireru
thu hoạch, tiếp nhận, nhận nuôi
N2
日の入り
hinoiri
hoàng hôn
N3
収入
shuunyuu
thu nhập, doanh thu
N3
押える
osaeru
giữ lại, ấn xuống
N3
気に入る
ki ni iru
thích, vừa ý
N3
記入
kinyuu
điền vào, ghi nhập
N3
入社
nyuusha
vào công ty
N3
入場
nyuujou
sự vào cửa, việc vào, vé vào
N4
入学
nyuugaku
nhập học, ghi danh
Kanji