Từ
Kana: おしいれ Romaji: oshiire Cấp độ: N4

押し入れ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tủ âm tường

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
押し入れ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan