Từ
Kana: おさえる Romaji: osaeru Cấp độ: N2

押さえる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ghim xuống, giữ xuống, ấn xuống, giữ đúng vị trí, giữ chắc chắn để che (đặc biệt là một bộ phận cơ thể bằng tay), giữ chặt (một bộ phận cơ thể bị đau), ấn (một bộ phận cơ thể) để nắm lấy, đạt được, nắm bắt, bắt giữ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
押さえる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan