Từ
出入口
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlối ra và lối vào
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
出入り口
deiriguchi
lối ra và lối vào
N2
出入り
deiri
vào và ra, đến và đi
N5
入口
iriguchi
lối vào
N5
出口
deguchi
lối ra
N1
口述
koujutsu
tuyên bố bằng lời nói
N1
口頭
koutou
bằng lời nói, bằng miệng
N1
購入
kounyuu
mua, mua hàng
N1
差し出す
sashidasu
đưa ra, trình nộp, chìa ra
N1
産出
sanshutsu
sản xuất, sản lượng, tạo ra
Kanji