Từ
Kana: もちあげる Romaji: mochiageru Cấp độ: N3

持ち上げる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhấc lên, nâng lên, tâng bốc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
持ち上げる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần