Từ
振興
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtxúc tiến
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
~振り
~buri
sau một khoảng thời gian ~
N2
振り仮名
furigana
phím phát âm
N2
振り向く
furimuku
quay mặt lại, quay lại
N2
振舞う
furumau
cư xử, tiến hành
N3
興奮
koufun
hưng phấn, kích thích
N3
振る
furu
vẫy, lắc, rắc, tuyển diễn viên (diễn viên)
N3
新興
shinkou
mới nổi
N3
振り
furi
phong cách
N4
興味
kyoumi
sự quan tâm, hứng thú
Kanji