Từ
Kana: ふりむく Romaji: furimuku Cấp độ: N2

振り向く

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

quay mặt lại, quay lại

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan