Từ
Kana: ふしん Romaji: fushin Cấp độ: N1

不振

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự sa sút, trì trệ, đình đốn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
不振 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần