Từ
Kana: こうじょう Romaji: koujou Cấp độ: N1

向上

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tăng lên, cải thiện, tiến bộ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
向上 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần