Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

lắc, vẫy tay, lắc lư

Cách đọc
Onyomi: シン Kunyomi: ふ.る, ふ.れる, ふ.るう Romaji: shin / fu.ru, fu.reru, fu.ruu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sacudir, acenar, abanar o rabo
Tiếng Anh shake, wave, wag
Tiếng Tây Ban Nha sacudir, saludar, menear
Tiếng Hàn 흔들다, 손을 흔들다, 꼬리를 흔들다
Tiếng Pháp secouer, agiter, remuer
Tiếng Ý scuotere, agitare, scodinzolare
Tiếng Đức Schütteln, winken, wackeln
Tiếng Indonesia goyang, lambai, mengibas
Tiếng Thái เขย่า โบก ส่าย
Kanji

Kanji liên quan