Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

nghiền nát, gãy vỡ, bong gân

Cách đọc
Onyomi: ザ, サ Kunyomi: くじ.く, くじ.ける Romaji: za, sa / kuji.ku, kuji.keru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha esmagar, quebrar, torcer
Tiếng Anh crush, break, sprain
Tiếng Tây Ban Nha aplastamiento, rotura, esguince
Tiếng Hàn 으깨다, 부러뜨리다, 염좌시키다
Tiếng Pháp écraser, casser, entorser
Tiếng Ý schiacciare, rompere, distorcere
Tiếng Đức zerquetschen, brechen, verstauchen
Tiếng Indonesia remuk, patah, keseleo
Tiếng Thái บด หัก เคล็ด
Kanji

Kanji liên quan