Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

tiến lại gần, mở ra

Cách đọc
Onyomi: アイ Kunyomi: ひら.く Romaji: ai / hira.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha Aproximar-se, chegar perto, abrir à força
Tiếng Anh approach, draw near, push open
Tiếng Tây Ban Nha acercarse, aproximarse, abrir
Tiếng Hàn 다가가다, 가까이 가다, 밀어 열다
Tiếng Pháp approchez, rapprochez-vous, poussez pour ouvrir
Tiếng Ý avvicinarsi, tirare vicino, spingere aperto
Tiếng Đức Annähern, herankommen, aufstoßen
Tiếng Indonesia mendekat, merayap, mendorong hingga terbuka
Tiếng Thái เข้าใกล้, ดึงเข้ามาใกล้, ผลักเปิด
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này